CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TỔNG HỢP NGÂN PHÁT XIN GỬI TỚI QUÝ KHÁCH BẢNG GIÁ THÉP ĐƯỢC ÁP DỤNG TỪ NGÀY 20/11/2025

thép-hình-v-thép-ngân-phát
thép-ngân-phát

BẢNG GIÁ THÉP TẤM

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép lá 0,5 x 1000 x 2000mm07.8515.818124.17117.400136.590
2Thép lá 0,6 x 1250 x 2500mm014.7215.818232.84117.400256.128
3Thép lá 0,8 x 1250 x 2500mm019.6315.818310.50717.400341.562
4Thép lá 1,0 x 1250 x 2500mm024.5315.818388.01617.400426.822
5Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm029.4313.545398.62914.900438.507
6Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm029.4313.545398.62914.900438.507
7Thép lá 1,5 x 1250 x 2500mm036.7913.545498.32114.900548.171
8Thép lá 2,0 x 1250 x 2500mm049.0613.545664.51814.900730.994
9Thép lá 2,5 x 1250 x 2500mm061.4313.545832.06914.900915.307
10Thép tấm 3,0 x 1500 x 6000mm0211.9512.1822.581.97513.4002.840.130
11Thép tấm 4,0 x 1500 x 6000mm0282.612.1823.442.63313.4003.786.840
12Thép tấm 5,0 x 1500 x 6000mm0353.2512.1824.303.29213.4004.733.550
13Thép tấm 6,0 x 1500 x 6000mm0423.912.1825.163.95013.4005.680.260
14Thép tấm 8,0 x 1500 x 6000mm0565.212.1826.885.26613.4007.573.680
15Thép tấm 10 x 1500 x 6000mm0706.512.1828.606.58313.4009.467.100
16Thép tấm 12 x 1500 x 6000mm0847.812.18210.327.90013.40011.360.520
17Thép tấm 14 x 1500 x 6000mm0989.112.18212.049.21614.10013.946.310
18Thép tấm 16 x 1500 x 6000mm01130.412.18213.770.53314.10015.938.640
19Thép tấm 18 x 2000 x 6000mm01695.613.18222.351.39914.50024.586.200
20Thép tấm 20 x 2000 x 6000mm0188413.18224.834.88814.50027.318.000
21Thép tấm 25 x 2000 x 6000mm0235513.18231.043.61014.50034.147.500
22Thép tấm 28 x 2000 x 6000mm02837,613.18237.405.24314.50041.145.200
23Thép tấm 30 x 2000 x 6000mm0282613.18237.252.33214.50040.977.000
24Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm0329713.18243.461.05414.50047.806.500
25Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm0376813.18249.669.77614.50054.636.000
26Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm0471013.18262.087.22014.50068.295.000
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép tấm Q355B 4.0x1500x6000mm6282.613.0913.699.51714.4004.069.440
2Thép tấm Q355B 5.0x1500x6000mm6353.2513.0914.624.39614.4005.086.800
3Thép tấm Q355B 6.0x1500x6000mm6508.6813.0916.659.13014.4007.324.992
4Thép tấm Q355B 8.0x1500x6000mm6678.2413.0918.878.84014.4009.766.656
5Thép tấm Q355B 10x1500x6000mm6847.813.09111.098.55014.40012.208.320
6Thép tấm Q355B 12x1500x6000mm61017.3613.09113.318.26014.40014.649.984
7Thép tấm 16Mn 14x2000x6000mm61318.813.45517.744.45414.80019.518.240
8Thép tấm 16Mn 16x2000x6000mm61507.213.45520.279.37614.80022.306.560
9Thép tấm 16Mn 18x2000x6000mm61695.613.45522.814.29814.80025.094.880
10Thép tấm 16Mn 20x2000x6000mm6188413.45525.349.22014.80027.883.200
11Thép tấm 16Mn 22x2000x6000mm62072,413.45527.884.14214.80030.671.520
12Thép tấm 16Mn 25x2000x6000mm6235513.45531.686.52514.80034.854.000
13Thép tấm 16Mn 28x2000x6000mm62637,613.45535.488.90814.80039.036.480
14Thép tấm 16Mn 30x2000x6000mm6282613.45538.023.83014.80041.824.800
15Thép tấm 16Mn 32x2000x6000mm63014,413.45540.558.75214.80044.613.120
16Thép tấm 16Mn 36x2000x6000mm63391,213.45545.628.59614.80050.189.760
17Thép tấm 16Mn 40x2000x6000mm6376813.45550.698.44014.80055.766.400
18Thép tấm 16Mn 50x2000x6000mm61912.1113.45563.373.05014.80069.708.000
19Thép tấm 16Mn 60x2000x6000mm61915.613.45576.047.66014.80083.649.600
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép tấm 65MN 5.0x1540x6000mm6362.6725.8189.363.41428.40010.299.828
2Thép tấm 65MN 6.0x1260x6000mm6356.0725.8189.193.01528.40010.112.388
3Thép tấm 65MN 7.0x1540x6000mm6507.7325.81813.108.57328.40014.419.532
4Thép tấm 65MN 8.0x1540x6000mm6580.2725.81814.981.41128.40016.479.668
5Thép tấm S45C 5.0x1500x6000mm6353.2517.6366.229.91719.4006.853.050
6Thép tấm S45C 6.0 -> 50x2000x6000mm6017.636-19.4000
7Thép tấm S45C 50 -> 95x2000x6000mm6017.636-19.4000
8Thép tấm S45C 100 -> 200x2000x6000mm6017.636-19.4000
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép tấm nhám 3.0x1500x6000mm0239.412.9093.090.41514.2003.399.480
2Thép tấm nhám 4.0x1500x6000mm0309.612.9093.996.62614.2004.396.320
3Thép tấm nhám 5.0x1500x6000mm0380.712.9094.914.45614.2005.405.940
4Thép tấm nhám 6.0x1500x6000mm0450.912.9095.820.66814.2006.402.780
5Thép tấm nhám 8.0x1500x6000mm0592.212.9097.644.71014.2008.409.240
6Thép tấm nhám 10.0x1500x6000mm0733.512.9099.468.75214.20010.415.700

BẢNG GIÁ THÉP HÌNH

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép hình I100 x 55 x 4,5 x 6000mm656.814.273810.70615.700891.760
2Thép hình I120 x 64 x 4,8 x 6000mm66914.273984.83715.7001.083.300
3Thép hình I148 x 100 x 6 x 9 x 12000mm12253.214.2733.613.92415.7003.975.240
4Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12000mm1216814.2732.397.86415.7002.637.600
5Thép hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12000mm12367.216.4556.042.27618.1006.646.320
6Thép hình I200 x 100 x 5,5 x 8 x 12000mm12255.615.1823.880.51916.7004.268.520
7Thép hình I244 x 175 x 7 x 11 x 12000mm12529.215.1828.034.31416.7008.837.640
8Thép hình I250 x 125 x 6 x 9 x 12000mm12355.215.1825.392.64616.7005.931.840
9Thép hình I294 x 200 x 8 x 12 x 12000mm12681.616.45511.215.72818.10012.336.960
10Thép hình I300 x 150 x 6,5 x 9 x 12000mm12440.416.4557.246.78218.1007.971.240
11Thép hình I350 x 175 x 7 x 11 x 12000mm12595.216.4559.794.01618.10010.773.120
12Thép hình I390 x 300 x 10 x 16 x 12000mm12128416.45521.128.22018.10023.240.400
13Thép hình I400 x 200 x 8 x 13 x 12000mm1279216.45513.032.36018.10014.335.200
14Thép hình I450 x 200 x 9 x 14 x 12000mm1291216.45515.006.96018.10016.507.200
15Thép hình I482 x 300 x 11 x 15 x 12000mm12136816.45522.510.44018.10024.760.800
16Thép hình I488 x 300 x 11 x 18 x 12000mm12153616.45525.274.88018.10027.801.600
17Thép hình I500 x 200 x 10 x 16 x 12000mm121075.217.18218.474.08618.90020.321.280
18Thép hình I582 x 300 x 12 x 17 x 12000mm12164417.18228.247.20818.90031.071.600
19Thép hình I588 x 300 x 12 x 20 x 12000mm12181217.18231.133.78418.90034.246.800
20Thép hình I600 x 200 x 11 x 17 x 12000mm12127217.18221.855.50418.90024.040.800
21Thép hình I700 x 300 x 13 x 24 x 12000mm12222017.18238.144.04018.90041.958.000
22Thép hình I800 x 300 x 14 x 26 x 12000mm12252017.18243.298.64018.90047.628.000
23Thép hình I900 x 300 x 16 x 18 x 12000mm12288017.18249.484.16018.90054.432.000
24Thép I-A 200 x 100 x 7 x 10 x 12000mm1231220.3646.353.56822.4006.988.800
25Thép I-A 250 x 125 x 7.5 x 12.5 x 12000mm12459.620.3649.359.29422.40010.295.040
26Thép I-A 300 x 150 x 10 x 18.5 x 12000mm1278620.36416.006.10422.40017.606.400
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép hình U50 x 6000mm62915.182440.27816.700484.300
2Thép hình U65 x 6000mm635.414.727521.33616.200573.480
3Thép hình U80 x 40 x 6000mm642.313.364565.29714.700621.810
4Thép hình U100 x 46 x 4,5 x 6000mm651.513.364688.24614.700757.050
5Thép hình U120 x 52 x 4,8 x 6000mm662.413.364833.91414.700917.280
6Thép hình U125 x 65 x 6 x 12000mm12160.813.3642.148.93114.7002.363.760
7Thép hình U140 x 58 x 4,9 x 6000mm673.814.0911.039.91615.5001.143.900
8Thép hình U150 x 75 x 6,5 x 12000mm12223.214.0913.145.11115.5003.459.600
9Thép hình U160 x 64 x 5 x 6000mm685.214.0911.200.55315.5001.320.600
10Thép hình U180 x 74 x 5,1 x 12000mm12208.814.0912.942.20115.5003.236.400
11Thép hình U200 x 76 x 5,2 x 12000mm12220.814.0913.111.29315.5003.422.400
12Thép hình U250 x 78 x 7 x 12000mm1233014.0914.650.03015.5005.115.000
13Thép hình U300 x 85 x 7 x 12000mm1241416.5456.849.63018.2007.534.800
14Thép hình U400 x 100 x 10,5 x 12000mm1270816.54511.713.86018.20012.885.600
15Cọc cừ (Larsen) 400 x 100 x 12000mm1257616.5459.529.92018.20010.483.200
16Cọc cừ (Larsen) 400 x 170 x 12000mm12913.216.54515.108.89418.20016.620.240
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép hình H100 x 100 x 6 x 8 x 12000mm12206.416.4553.396.31218.1003.735.840
2Thép hình H125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000mm12285.616.4554.699.54818.1005.169.360
3Thép hình H150 x 150 x 7 x 10 x 12000mm1237816.4556.219.99018.1006.841.800
4Thép hình H175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000mm12484.816.4557.977.38418.1008.774.880
5Thép hình H200 x 200 x 8 x 12 x 12000mm12598.816.4559.853.25418.10010.838.280
6Thép hình H250 x 250 x 9 x 14 x 12000mm12868.816.45514.296.10418.10015.725.280
7Thép hình H300 x 300 x 10 x 15 x 12000mm12112816.45518.561.24018.10020.416.800
8Thép hình H340 x 250 x 9 x 14 x 12000mm12956.416.45515.737.56218.10017.310.840
9Thép hình H350 x 350 x 12 x 19 x 12000mm12164413.18221.671.20814.50023.838.000
10Thép hình H400 x 400 x 13 x 21 x 12000mm12206413.18227.207.64814.50029.928.000
11Thép hình H440 x 300 x 11 x 18 x 12000mm12148813.18219.614.81614.50021.576.000
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép góc L 30 x 30 x 3 x 6000mm68.1613.636111.27015.000122.400
2Thép góc L 40 x 40 x 3 x 6000mm611,113.182146.32014.500160.950
3Thép góc L 40 x 40 x 4 x 6000mm614.5213.182191.40314.500210.540
4Thép góc L 50 x 50 x 4 x 6000mm618,3413.182241.75814.500265.930
5Thép góc L 50 x 50 x 5 x 6000mm622.6213.182298.17714.500327.990
6Thép góc L 63 x 63 x 5 x 6000mm628.8613.182380.43314.500418.470
7Thép góc L 63 x 63 x 6 x 6000mm634.3213.182452.40614.500497.640
8Thép góc L 70 x 70 x 5 x 6000mm632.2813.182425.51514.500468.060
9Thép góc L 70 x 70 x 6 x 6000mm638.3413.182505.39814.500555.930
10Thép góc L 70 x 70 x 7 x 6000mm644.3413.182584.49014.500642.930
11Thép góc L 75 x 75 x 5 x 6000mm634.5613.182455.57014.500501.120
12Thép góc L 75 x 75 x 6 x 6000mm641.3413.182544.94414.500599.430
13Thép góc L 75 x 75 x 7 x 6000mm647.7613.182629.57214.500692.520
14Thép góc L 80 x 80 x 6 x 6000mm644.1613.636602.16615.000662.400
15Thép góc L 80 x 80 x 7 x 6000mm651.0613.636696.25415.000765.900
16Thép góc L 80 x 80 x 8 x 6000mm657.913.636789.52415.000868.500
17Thép góc L 90 x 90 x 6 x 6000mm649.9813.636681.52715.000749.700
18Thép góc L 90 x 90 x 7 x 6000mm657.8413.636788.70615.000867.600
19Thép góc L 90 x 90 x 8 x 6000mm665.413.636891.79415.000981.000
20Thép góc L 100 x 100 x 8 x 6000mm673.213.636998.15515.0001.098.000
21Thép góc L 100 x 100 x 10 x 6000mm690.613.6361.235.42215.0001.359.000
22Thép góc L 120 x 120 x 8 x 12000mm12176.414.5452.565.73816.0002.822.400
23Thép góc L 120 x 120 x 10 x 12000mm12219.1214.5453.187.10016.0003.505.920
24Thép góc L 120 x 120 x 12 x 12000mm12259.214.5453.770.06416.0004.147.200
25Thép góc L 125 x 125 x 10 x 12000mm12229.214.5453.333.71416.0003.667.200
26Thép góc L 125 x 125 x 15 x 12000mm12355.214.5455.166.38416.0005.683.200
27Thép góc L 130 x 130 x 10 x 12000mm1223714.5453.447.16516.0003.792.000
28Thép góc L 130 x 130 x 12 x 12000mm12280.814.5454.084.23616.0004.492.800
29Thép góc L 150 x 150 x 10 x 12000mm9274.814.5453.996.96616.0004.396.800
30Thép góc L 150 x 150 x 12 x 12000mm9327.614.5454.764.94216.0005.241.600
31Thép góc L 150 x 150 x 15 x 12000mm12405.614.5455.899.45216.0006.489.600
32Thép góc L 175 x 175 x 12 x 12000mm12381.614.5455.550.37216.0006.105.600
33Thép góc L 175 x 175 x 15 x 12000mm12472.814.5456.876.87616.0007.564.800
34Thép góc L 200 x 200 x 15 x 12000mm12543.615.0008.154.00016.5008.969.400
35Thép góc L 200 x 200 x 20 x 12000mm12716.415.00010.746.00016.50011.820.600
36Thép góc L 200 x 200 x 25 x 12000mm1288815.00013.320.00016.50014.652.000

BẢNG GIÁ THÉP RAY - THÉP TRÒN - THÉP LƯỚI

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép Ray P11x80.5x66x32x7x6000mm667.214.9091.001.88516.4001.102.080
2Thép Ray P15x91x76x37x7x8000mm8121.614.9091.812.93416.4001.994.240
3Thép Ray P18x90x80x40x10x8000mm8144.4814.9092.154.05216.4002.369.472
4Thép Ray P24x107x92x51x10.9x8000mm10195.714.9092.917.69116.4003.209.480
5Thép Ray P30x108x108x60.3x12.3x10000mm1030114.9094.487.60916.4004.936.400
6Thép Ray P38x134x114x68x13x12500mm12.5484.1314.9097.217.89416.4007.939.732
7Thép Ray P43x140x114x70x14.5x12500mm12.5558.1214.9098.321.01116.4009.153.168
8Thép Ray QU70x120x120x70x28x12000mm12633.614.9099.446.34216.40010.391.040
9Thép Ray QU80x130x130x80x32x12000mm12764.2814.90911.394.65016.40012.534.192
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép tròn đặc S45C F14 x 6000mm67,814.091109.91015.500120.900
2Thép tròn đặc S45C F16 x 6000mm610,814.091152.18315.500167.400
3Thép tròn đặc S45C F18 x 6000mm613,514.091190.22915.500209.250
4Thép tròn đặc S45C F20 x 6000mm616,214.091228.27415.500251.100
5Thép tròn đặc S45C F22 x 6000mm618,814.091264.91115.500291.400
6Thép tròn đặc S45C F24 x 6000mm622,514.091317.04815.500348.750
7Thép tròn đặc S45C F25 x 6000mm625,414.091357.91115.500393.700
8Thép tròn đặc S45C F26 x 6000mm626,814.091377.63915.500415.400
9Thép tròn đặc S45C F28 x 6000mm631.614.091445.27615.500489.800
10Thép tròn đặc S45C F30 x 6000mm636.714.091517.14015.500568.850
11Thép tròn đặc S45C F32 x 6000mm639.814.091560.82215.500616.900
12Thép tròn đặc S45C F35 x 6000mm647.714.091672.14115.500739.350
13Thép tròn đặc S45C F36 x 6000mm64814.091676.36815.500744.000
14Thép tròn đặc S45C F40 x 6000mm664.214.091904.64215.500995.100
15Thép tròn đặc S45C F42 x 6000mm665.314.091920.14215.5001.012.150
16Thép tròn đặc S45C F45 x 6000mm677.614.0911.093.46215.5001.202.800
17Thép tròn đặc S45C F50 x 6000mm695.514.0911.345.69115.5001.480.250
18Thép tròn đặc S45C F55 x 6000mm6120.714.0911.700.78415.5001.870.850
19Thép tròn đặc S45C F60 x 6000mm6137.514.0911.937.51315.5002.131.250
20Thép tròn đặc S45C F65 x 6000mm616314.0912.296.83315.5002.526.500
21Thép tròn đặc S45C F70 x 6000mm6192.714.0912.715.33615.5002.986.850
22Thép tròn đặc S45C F75 x 6000mm6212.814.0912.998.56515.5003.298.400
23Thép tròn đặc S45C F80 x 6000mm6242.814.0913.421.29515.5003.763.400
24Thép tròn đặc S45C F85 x 6000mm6274.914.0913.873.61615.5004.260.950
25Thép tròn đặc S45C F90 x 6000mm6309.414.0914.359.75515.5004.795.700
26Thép tròn đặc S45C F100 x 6000mm6346.514.0914.882.53215.5005.370.750
27Thép tròn đặc S45C F110 x 6000mm6456.914.0916.438.17815.5007.081.950
28Thép tròn đặc S45C F120 x 6000mm6545.614.0917.688.05015.5008.456.800
29Thép tròn đặc S45C F130 x 6000mm6640.614.0919.026.69515.5009.929.300
30Thép tròn đặc S45C F140 x 6000mm6742.614.09110.463.97715.50011.510.300
31Thép tròn đặc S45C F150 x 6000mm6852.514.09112.012.57815.50013.213.750
32Thép tròn đặc S45C F160 x 6000mm6947.714.09113.354.04115.50014.689.350
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép lưới XG 19 3mm x 1500 x 2000027.4516.636456.65818.300502.335
2Thép lưới XG 20 4mm x 1500 x 2000036.616.636608.87818.300669.780
3Thép lưới XG 21 5mm x 1500 x 2000045.7816.636761.59618.300837.774
4Thép lưới XG 22 6mm x 1500 x 2000054.9316.636913.81518.3001.005.219

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép ống đen F12,7 x 1,061.7315.90927.52317.50030.275
2Thép ống đen F12,7 x 1,262,0415.90932.45417.50035.700
3Thép ống đen F13,8 x 1,061.8915.90930.06817.50033.075
4Thép ống đen F13,8 x 1,262.2415.90935.63617.50039.200
5Thép ống đen F15,9 x 1,062,215.90935.00017.50038.500
6Thép ống đen F15,9 x 1,262.6115.90941.52217.50045.675
7Thép ống đen F15,9 x 1,563,215.45549.45617.00054.400
8Thép ống đen F19,1 x 1,062.6815.90942.63617.50046.900
9Thép ống đen F19,1 x 1,263.1815.90950.59117.50055.650
10Thép ống đen F19,1 x 1,563.9115.45560.42917.00066.470
11Thép ống đen F19,1 x 2,065,0615.00075.90016.50083.490
12Thép ống đen F21,2 x 1,062.9915.90947.56817.50052.325
13Thép ống đen F21,2 x 1,263.5515.90956.47717.50062.125
14Thép ống đen F21,2 x 1,564.3715.45567.53817.00074.290
15Thép ống đen F21,2 x 2,065.6814.09180.03715.50088.040
16Thép ống đen F21,2 x 2,566.9214.09197.51015.500107.260
17Thép ống đen F26,65 x 1,063,815.90960.45417.50066.500
18Thép ống đen F26,65 x 1,264.5215.90971.90917.50079.100
19Thép ống đen F26,65 x 1,565.5815.45586.23917.00094.860
20Thép ống đen F26,65 x 2,067.2914.091102.72315.500112.995
21Thép ống đen F26,65 x 2,568.9314.091125.83315.500138.415
22Thép ống đen F32 x 1,265.4715.90987.02217.50095.725
23Thép ống đen F32 x 1,566.7715.455104.63017.000115.090
24Thép ống đen F32 x 2,068.8814.091125.12815.500137.640
25Thép ống đen F32 x 2,5610.9114.091153.73315.500169.105
26Thép ống đen F32 x 3,0612.8714.091181.35115.500199.485
27Thép ống đen F32 x 3,5614.7614.091207.98315.500228.780
28Thép ống đen F33,5 x 1,064.8115.90976.52217.50084.175
29Thép ống đen F33,5 x 1,265.7415.90991.31817.500100.450
30Thép ống đen F33,5 x 1,567,115.455109.73117.000120.700
31Thép ống đen F33,5 x 2,069.3214.091131.32815.500144.460
32Thép ống đen F33,5 x 2,5611.4714.091161.62415.500177.785
33Thép ống đen F33,5 x 3,0613.5414.091190.79215.500209.870
34Thép ống đen F33,5 x 3,2614.3514.091202.20615.500222.425
35Thép ống đen F33,5 x 3,5615.5414.091218.97415.500240.870
36Thép ống đen F38,1 x 1,266.5515.909104.20417.500114.625
37Thép ống đen F38,1 x 1,568,1215.455125.49517.000138.040
38Thép ống đen F38,1 x 2,0610.6814.091150.49215.500165.540
39Thép ống đen F38,1 x 2,5613.1714.091185.57815.500204.135
40Thép ống đen F38,1 x 3,0615.5814.091219.53815.500241.490
41Thép ống đen F38,1 x 3,2616.5314.091232.92415.500256.215
42Thép ống đen F38,1 x 3,5617.9214.091252.51115.500277.760
43Thép ống đen F40 x 1,266.8915.909109.61317.500120.575
44Thép ống đen F40 x 1,568.5515.455132.14017.000145.350
45Thép ống đen F40 x 2,0611.2514.091158.52415.500174.375
46Thép ống đen F40 x 2,5613.8714.091195.44215.500214.985
47Thép ống đen F40 x 3,0616.4214.091231.37415.500254.510
48Thép ống đen F40 x 3,2617.4214.091245.46515.500270.010
49Thép ống đen F40 x 3,5618,914.091266.32015.500292.950
50Thép ống đen F42,2 x 1,267.2815.909115.81817.500127.400
51Thép ống đen F42,2 x 1,569,0315.455139.55917.000153.510
52Thép ống đen F42,2 x 2,0611,914.091167.68315.500184.450
53Thép ống đen F42,2 x 2,5614.6914.091206.99715.500227.695
54Thép ống đen F42,2 x 3,0617,414.091245.18315.500269.700
55Thép ống đen F42,2 x 3,2618.4714.091260.26115.500286.285
56Thép ống đen F42,2 x 3,5620,0414.091282.38415.500310.620
57Thép ống đen F48,1 x 1,5610.3415.455159.80517.000175.780
58Thép ống đen F48,1 x 2,0613.6414.091192.20115.500211.420
59Thép ống đen F48,1 x 2,5616.8714.091237.71515.500261.485
60Thép ống đen F48,1 x 3,0620,0214.091282.10215.500310.310
61Thép ống đen F48,1 x 3,2621.2614.091299.57515.500329.530
62Thép ống đen F48,1 x 3,5623,114.091325.50215.500358.050
63Thép ống đen F50,8 x 1,5610.9415.455169.07817.000185.980
64Thép ống đen F50,8 x 2,0614.4414.091203.47415.500223.820
65Thép ống đen F50,8 x 2,5617.8714.091251.80615.500276.985
66Thép ống đen F50,8 x 3,0621.2214.091299.01115.500328.910
67Thép ống đen F50,8 x 3,2622.5414.091317.61115.500349.370
68Thép ống đen F50,8 x 3,5624,514.091345.23015.500379.750
69Thép ống đen F59,9 x 1,5612.9615.455200.29717.000220.320
70Thép ống đen F59,9 x 2,0617.1314.091241.37915.500265.515
71Thép ống đen F59,9 x 2,5621.2314.091299.15215.500329.065
72Thép ống đen F59,9 x 3,0625.2614.091355.93915.500391.530
73Thép ống đen F59,9 x 3,5629.2114.091411.59815.500452.755
74Thép ống đen F59,9 x 4,0633.0914.091466.27115.500512.895
75Thép ống đen F75,6 x 1,5616.4514.091231.79715.500254.975
76Thép ống đen F75,6 x 2,0621.7814.091306.90215.500337.590
77Thép ống đen F75,6 x 2,5627,0414.091381.02115.500419.120
78Thép ống đen F75,6 x 3,0632.2314.091454.15315.500499.565
79Thép ống đen F75,6 x 3,5637.3414.091526.15815.500578.770
80Thép ống đen F75,6 x 4,0642.3814.091597.17715.500656.890
81Thép ống đen F75,6 x 4,5647.3414.091667.06815.500733.770
82Thép ống đen F88,3 x 2,0625.5414.091359.88415.500395.870
83Thép ống đen F88,3 x 2,5631.7414.091447.24815.500491.970
84Thép ống đen F88,3 x 3,0637.8714.091533.62615.500586.985
85Thép ống đen F88,3 x 3,5643.9214.091618.87715.500680.760
86Thép ống đen F88,3 x 4,0649.914.091703.14115.500773.450
87Thép ống đen F88,3 x 4,5655.814.091786.27815.500864.900
88Thép ống đen F88,3 x 5,0661.6314.455890.86215.900979.917
89Thép ống đen F108 x 2,0631.3714.091442.03515.500486.235
90Thép ống đen F108 x 2,5639.0314.091549.97215.500604.965
91Thép ống đen F108 x 3,0646.6114.091656.78215.500722.455
92Thép ống đen F108 x 3,5654.1214.091762.60515.500838.860
93Thép ống đen F108 x 4,0661.5614.091867.44215.500954.180
94Thép ống đen F108 x 4,5668.9214.091971.15215.5001.068.260
95Thép ống đen F108 x 5,0676.214.4551.101.47115.9001.211.580
96Thép ống đen F113,5 x 2,063314.091465.00315.500511.500
97Thép ống đen F113,5 x 2,5641.0614.091578.57615.500636.430
98Thép ống đen F113,5 x 3,0649.0514.091691.16415.500760.275
99Thép ống đen F113,5 x 3,5656.9714.091802.76415.500883.035
100Thép ống đen F113,5 x 4,0664.8114.091913.23815.5001.004.555
101Thép ống đen F113,5 x 4,5672.5814.0911.022.72515.5001.124.990
102Thép ống đen F113,5 x 5,0680.2714.4551.160.30315.9001.276.293
103Thép ống đen F126,8 x 2,0636.9314.091520.38115.500572.415
104Thép ống đen F126,8 x 2,5645.9814.091647.90415.500712.690
105Thép ống đen F126,8 x 3,0654.9614.091774.44115.500851.880
106Thép ống đen F126,8 x 3,5663.8614.091899.85115.500989.830
107Thép ống đen F126,8 x 4,0672.6814.0911.024.13415.5001.126.540
108Thép ống đen F126,8 x 4,5681.4314.0911.147.43015.5001.262.165
109Thép ống đen F126,8 x 5,0690.1114.4551.302.54015.9001.432.749
110Thép ống đen F126,8 x 6,06107.2514.4551.550.29915.9001.705.275
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép ống đúc F26 - F6 0 x 3,8 -> 5,5mm C20 đúc600--0
2Thép ống đúc F76 - F219,1 x 4,5 -> 12,0mm C20 đúc600--0
3Thép ống đúc F159 x 6,5 ống đúc C2012293.3316.8184.933.22418.5005.426.605
4Thép ống đúc F168,3 x 7,1 ống đúc C2012338.0516.8185.685.32518.5006.253.925
5Thép ống đúc F127 x 6,0 ống đúc C206107.0416.8181.800.19918.5001.980.240
6Thép ống đúc F114 x 6,0 ống đúc C20695.8816.8181.612.51018.5001.773.780
7Thép ống đúc F219,1 x 8,0 ống đúc C2012499.516.8188.400.59118.5009.240.750
8Thép ống đúc F219,1 x 12,0 ống đúc C2012735.0616.81812.362.23918.50013.598.610
9Thép ống đúc F273,1 x 8,0 ống đúc C2011.8616.9316.81810.375.52918.50011.413.205
10Thép ống đúc F323 x 10,0 ống đúc C2011.8910.8416.81815.318.50718.50016.850.540
11Thép ống đúc F508 x 8,06591.8416.8189.953.56518.50010.949.040
12Thép ống đúc F508 x 10,06736.8416.81812.392.17518.50013.631.540
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn680.4714.4551.163.19415.9001.279.473
2Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn696.5414.4551.395.48615.9001.534.986
3Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn6111.6614.4551.614.04515.9001.775.394
4Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn6130.6214.4551.888.11215.9002.076.858
5Thép ống hàn đen F168,3 x 3,96 ống hàn696.2415.2731.469.87416.8001.616.832
6Thép ống hàn đen F168,3 x 4,78 ống hàn6115.6215.2731.765.86416.8001.942.416
7Thép ống hàn đen F168,3 x 5,56 ống hàn6133.8615.2732.044.44416.8002.248.848
8Thép ống hàn đen F168,3 x 6,35 ống hàn6152.1615.2732.323.94016.8002.556.288
9Thép ống hàn đen F 219,1 x 3,96 ống hàn6126.0615.2731.925.31416.8002.117.808
10Thép ống hàn đen F 219,1 x 4,78 ống hàn6151.5815.2732.315.08116.8002.546.544
11Thép ống hàn đen F 219,1 x 5,16 ống hàn6163.3415.2732.494.69216.8002.744.112
12Thép ống hàn đen F 219,1 x 6,35 ống hàn6199.8915.2733.052.92016.8003.358.152
13Thép ống hàn đen F 273,1 x 6,35 ống hàn6250.5315.2733.826.34516.8004.208.904
14Thép ống hàn đen F 273,1 x 5,96 ống hàn6235.4915.2733.596.63916.8003.956.232
15Thép ống hàn đen F 325 x 6,35 ống hàn6299.3815.2734.572.43116.8005.029.584
16Thép ống hàn đen F 355 x 6,35 ống hàn6327.615.0004.914.00016.5005.405.400
17Thép ống hàn đen F 355 x 7,14 ống hàn6367.515.0005.512.50016.5006.063.750
18Thép ống hàn đen F 355 x 8 ống hàn6410.7415.0006.161.10016.5006.777.210
19Thép ống hàn đen F 406 x 8 ống hàn6471.115.0007.066.50016.5007.773.150
20Thép ống hàn đen F 530 x 8 ống hàn6617.8815.0009.268.20016.50010.195.020
21Thép ống hàn đen F 609.6 x 9 ống hàn6799.7815.00011.996.70016.50013.196.370
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 21,2 x 1,9 mạ65,48416.36489.74018.00098.712
2Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 26,65 x 2,1 mạ67,70416.364126.06818.000138.672
3Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 33,5 x 2,3 mạ610,72216.364175.45518.000192.996
4Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 42,2 x 2,3 mạ613.5616.364221.89618.000244.080
5Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 48,1 x 2,5 mạ616.9816.364277.86118.000305.640
6Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 59,9 x 2,6 mạ622,15816.364362.59418.000398.844
7Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 75,6 x 2,9 mạ631,36816.364513.30618.000564.624
8Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 88,3 x 2,9 mạ636,82816.364602.65318.000662.904
9Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 113,5 x 3,2 mạ652,57816.364860.38618.000946.404
10Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 219,1 x 4,78 mạ6151.5616.3642.480.12818.0002.728.080

BẢNG GIÁ THÉP HỘP

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép hộp đen 10 x 30 x 1,063.5416.45558.25118.10064.074
2Thép hộp đen 10 x 30 x 1,264,216.45569.11118.10076.020
3Thép hộp đen 10 x 30 x 1,565.1415.90981.77217.50089.950
4Thép hộp đen 12 x 12 x 1,062,0316.45533.40418.10036.743
5Thép hộp đen 12 x 12 x 1,262.3916.45539.32718.10043.259
6Thép hộp đen 13 x 26 x 1,063.4516.45556.77018.10062.445
7Thép hộp đen 13 x 26 x 1,264,0816.45567.13618.10073.848
8Thép hộp đen 13 x 26 x 1,56515.90979.54517.50087.500
9Thép hộp đen 12 x 32 x 1,063.9216.45564.50418.10070.952
10Thép hộp đen 12 x 32 x 1,264.6516.45576.51618.10084.165
11Thép hộp đen 12 x 32 x 1,565.7115.90990.84017.50099.925
12Thép hộp đen 12 x 32 x 2,067.3914.545107.48816.000118.240
13Thép hộp đen 14 x 14 x 1,062.4114.54535.05318.10043.621
14Thép hộp đen 14 x 14 x 1,262.8414.54541.30818.10051.404
15Thép hộp đen 14 x 14 x 1,563.4515.90954.88617.50060.375
16Thép hộp đen 16 x 16 x 1,062.7916.45545.90918.10050.499
17Thép hộp đen 16 x 16 x 1,263.2916.45554.13718.10059.549
18Thép hộp đen 20 x 20 x 1,063.5415.90956.31817.50061.950
19Thép hộp đen 20 x 20 x 1,264,215.90966.81817.50073.500
20Thép hộp đen 20 x 20 x 1,565.1415.45579.43917.00087.380
21Thép hộp đen 20 x 20 x 2,066.6314.09193.42315.500102.765
22Thép hộp đen 20 x 25 x 1,064,4815.90971.27217.50078.400
23Thép hộp đen 20 x 25 x 1,264.7615.90975.72717.50083.300
24Thép hộp đen 20 x 25 x 1,565.8515.45590.41217.00099.450
25Thép hộp đen 20 x 25 x 2,067.5714.091106.66915.500117.335
26Thép hộp đen 20 x 40 x 1,065.4315.90986.38617.50095.025
27Thép hộp đen 20 x 40 x 1,266.4615.909102.77217.500113.050
28Thép hộp đen 20 x 40 x 1,567.9715.455123.17617.000135.490
29Thép hộp đen 25 x 25 x 1,064.4815.90971.27217.50078.400
30Thép hộp đen 25 x 25 x 1,265.3315.90984.79517.50093.275
31Thép hộp đen 25 x 25 x 1,566.5615.455101.38517.000111.520
32Thép hộp đen 25 x 25 x 2,068.5214.091120.05515.500132.060
33Thép hộp đen 30 x 30 x 1,065.4315.90986.38617.50095.025
34Thép hộp đen 30 x 30 x 1,266.4615.909102.77217.500113.050
35Thép hộp đen 30 x 30 x 1,567.9715.455123.17617.000135.490
36Thép hộp đen 30 x 30 x 2,0610,414.091146.54615.500161.200
37Thép hộp đen 30 x 30 x 2,5612.7214.091179.23715.500197.160
38Thép hộp đen 25 x 50 x 1,066.8415.909108.81817.500119.700
39Thép hộp đen 25 x 50 x 1,268.1515.909129.65817.500142.625
40Thép hộp đen 25 x 50 x 1,5610,0915.455155.94117.000171.530
41Thép hộp đen 25 x 50 x 2,0613.2314.091186.42415.500205.065
42Thép hộp đen 25 x 50 x 2,5616.2514.091228.97915.500251.875
43Thép hộp đen 30 x 60 x 1,068.2515.909131.24917.500144.375
44Thép hộp đen 30 x 60 x 1,269.8515.909156.70417.500172.375
45Thép hộp đen 30 x 60 x 1,5612.2115.455188.70617.000207.570
46Thép hộp đen 30 x 60 x 2,0616,0514.091226.16115.500248.775
47Thép hộp đen 30 x 60 x 2,5619.7814.091278.72015.500306.590
48Thép hộp đen 30 x 60 x 3,0623,414.091329.72915.500362.700
49Thép hộp đen 40 x 40 x 1,067.3115.909116.29517.500127.925
50Thép hộp đen 40 x 40 x 1,268.7215.909138.72617.500152.600
51Thép hộp đen 40 x 40 x 1,5610,815.455166.91417.000183.600
52Thép hộp đen 40 x 40 x 2,0614.1714.091199.66915.500219.635
53Thép hộp đen 40 x 40 x 2,5617.4314.091245.60615.500270.165
54Thép hộp đen 40 x 40 x 3,0620.5714.091289.85215.500318.835
55Thép hộp đen 50 x 50 x 1,069.1915.909146.20417.500160.825
56Thép hộp đen 50 x 50 x 1,2610.9815.909174.68117.500192.150
57Thép hộp đen 50 x 50 x 1,5613.6215.455210.49717.000231.540
58Thép hộp đen 50 x 50 x 2,0617.9414.091252.79315.500278.070
59Thép hộp đen 50 x 50 x 2,5622.1414.091311.97515.500343.170
60Thép hộp đen 50 x 50 x 3,0626.2314.091369.60715.500406.565
61Thép hộp đen 40 x 80 x 1,2613.2415.909210.63517.500231.700
62Thép hộp đen 40 x 80 x 1,5616.4515.455254.23517.000279.650
63Thép hộp đen 40 x 80 x 2,0621,714.091305.77515.500336.350
64Thép hộp đen 40 x 80 x 2,5626.8514.091378.34315.500416.175
65Thép hộp đen 40 x 80 x 3,0631.8814.091449.22115.500494.140
66Thép hộp đen 50 x 100 x 1,5620.6915.455319.76417.000351.730
67Thép hộp đen 50 x 100 x 2,0627.3614.091385.53015.500424.080
68Thép hộp đen 50 x 100 x 2,5633.9114.091477.82615.500525.605
69Thép hộp đen 50 x 100 x 3,0640.3614.091568.71315.500625.580
70Thép hộp đen 60 x 60 x 1,2613.2415.909210.63517.500231.700
71Thép hộp đen 60 x 60 x 1,5616.4515.455254.23517.000279.650
72Thép hộp đen 60 x 60 x 2,0621,714.091305.77515.500336.350
73Thép hộp đen 60 x 60 x 2,5626.8514.091378.34315.500416.175
74Thép hộp đen 60 x 60 x 3,0631.8814.091449.22115.500494.140
75Thép hộp đen 50 x 100 x 3,5646.6914.091657.90915.500723.695
76Thép hộp đen 50 x 100 x 4,0652.914.091745.41415.500819.950
77Thép hộp đen 60 x 120 x 1,5624.9315.455385.29317.000423.810
78Thép hộp đen 60 x 120 x 2,0633.0114.091465.14415.500511.655
79Thép hộp đen 60 x 120 x 2,5640.9814.091577.44915.500635.190
80Thép hộp đen 60 x 120 x 3,0648.8314.091688.06415.500756.865
81Thép hộp đen 90 x 90 x 1,5624.9315.455385.29317.000423.810
82Thép hộp đen 90 x 90 x 2,0633.0114.091465.14415.500511.655
83Thép hộp đen 90 x 90 x 2,5640.9814.091577.44915.500635.190
84Thép hộp đen 90 x 90 x 3,0648.8314.091688.06415.500756.865
85Thép hộp đen 100 x 100 x 2,0636.7814.091518.26715.500570.090
86Thép hộp đen 100 x 100 x 2,5645.6914.091643.81815.500708.195
87Thép hộp đen 100 x 100 x 3,0654.4914.091767.81915.500844.595
88Thép hộp đen 100 x 100 x 3,5663.1714.091890.12815.500979.135
89Thép hộp đen 100 x 100 x 4,0671.7414.0911.010.88815.5001.111.970
90Thép hộp đen 100 x 150 x 2,0646.214.545671.97916.000739.200
91Thép hộp đen 100 x 150 x 2,5657.4614.545835.75616.000919.360
92Thép hộp đen 100 x 150 x 3,0668.6214.545998.07816.0001.097.920
93Thép hộp đen 100 x 150 x 3,5679.6614.5451.158.65516.0001.274.560
94Thép hộp đen 100 x 150 x 4,0690.5814.5451.317.48616.0001.449.280
95Thép hộp đen 150 x 150 x 2,0655.6214.545808.99316.000889.920
96Thép hộp đen 150 x 150 x 2,5669.2414.5451.007.09616.0001.107.840
97Thép hộp đen 150 x 150 x 3,0682.7514.5451.203.59916.0001.324.000
98Thép hộp đen 150 x 150 x 3,5696.1414.5451.398.35616.0001.538.240
99Thép hộp đen 150 x 150 x 4,06109.4214.5451.591.51416.0001.750.720
100Thép hộp đen 100 x 200 x 2,0655.6214.545808.99316.000889.920
101Thép hộp đen 100 x 200 x 2,5669.2414.5451.007.12716.0001.107.840
102Thép hộp đen 100 x 200 x 3,0682.7514.5451.203.63616.0001.324.000
103Thép hộp đen 100 x 200 x 3,5696.1414.5451.398.40016.0001.538.240
104Thép hộp đen 100 x 200 x 4,06109.4214.5451.591.56416.0001.750.720
STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,063.5414.72752.13416.20057.348
2Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,264,214.72761.85316.20068.040
3Thép hộp mạ kẽm 10 x 30 x 1,464.8314.72771.13116.20078.246
4Thép hộp mạ kẽm 12 x 12 x 1,062,0314.72729.89616.20032.886
5Thép hộp mạ kẽm 12 x 12 x 1,262.3914.72735.19816.20038.718
6Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,063.9214.72757.73016.20063.504
7Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,264.6514.72768.48116.20075.330
8Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,465.3614.72778.93716.20086.832
9Thép hộp mạ kẽm 12 x 32 x 1,866.7314.72799.11316.200109.026
10Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,063.4514.72750.80816.20055.890
11Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,264,0814.72760.08616.20066.096
12Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1,464,714.72769.21716.20076.140
13Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,062.4114.72735.49216.20039.042
14Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,262.8414.72741.82516.20046.008
15Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,463.2514.72747.86316.20052.650
16Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,062.7914.72741.08816.20045.198
17Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,263.2914.72748.45216.20053.298
18Thép hộp mạ kẽm 20 x 25 x 1,264.7614.72770.10116.20077.112
19Thép hộp mạ kẽm 20 x 25 x 1,465.4914.72780.85116.20088.938
20Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,063.5414.72752.13416.20057.348
21Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,264,214.72761.85316.20068.040
22Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1,464.8314.72771.13116.20078.246
23Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,065.4314.72779.96816.20087.966
24Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,266.4614.72795.13616.200104.652
25Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1,467.4714.727110.01116.200121.014
26Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,064.4814.72765.97716.20072.576
27Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,265.3314.72778.49516.20086.346
28Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,466.1514.72790.57116.20099.630
29Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,066.8414.727100.73316.200110.808
30Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,469.4514.727139.17016.200153.090
31Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,8611.9814.727176.42916.200194.076
32Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,065.4314.72779.96816.20087.966
33Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,266.4614.72795.13616.200104.652
34Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,467.4714.727110.01116.200121.014
35Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,068.2514.727121.49816.200133.650
36Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,269.8514.727145.06116.200159.570
37Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,4611.4314.727168.33016.200185.166
38Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1,8614.5314.727213.98316.200235.386
39Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,067.3114.727107.65416.200118.422
40Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,268.7214.727128.41916.200141.264
41Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,4610,1114.727148.89016.200163.782
42Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1,8612.8314.727188.94716.200207.846
43Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1,4615.3814.727226.50116.200249.156
44Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1,8619.6114.727288.79616.200317.682
45Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2,0621,714.727319.57616.200351.540
46Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1,4612.7414.727187.62216.200206.388
47Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1,8616.2214.727238.87216.200262.764
48Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2,0617.9414.727264.20216.200290.628
49Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1,4615.3814.727226.50116.200249.156
50Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1,8619.6114.727288.79616.200317.682
51Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2,0621,714.727319.57616.200351.540