pixels facebook

Thép Ống là loại thép kết cấu dạng ống tròn, vuông hoặc chữ nhật, có khả năng chịu lực tốt – độ cứng cao – chống xoắn và chống biến dạng. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong kết cấu xây dựng, khung nhà thép, cơ khí chế tạo, hệ thống dẫn chất lỏng – khí, nội thất kim loại và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép ống đen F12,7 x 1,061.7315.90927.52317.50030.275
2Thép ống đen F12,7 x 1,262,0415.90932.45417.50035.700
3Thép ống đen F13,8 x 1,061.8915.90930.06817.50033.075
4Thép ống đen F13,8 x 1,262.2415.90935.63617.50039.200
5Thép ống đen F15,9 x 1,062,215.90935.00017.50038.500
6Thép ống đen F15,9 x 1,262.6115.90941.52217.50045.675
7Thép ống đen F15,9 x 1,563,215.45549.45617.00054.400
8Thép ống đen F19,1 x 1,062.6815.90942.63617.50046.900
9Thép ống đen F19,1 x 1,263.1815.90950.59117.50055.650
10Thép ống đen F19,1 x 1,563.9115.45560.42917.00066.470
11Thép ống đen F19,1 x 2,065,0615.00075.90016.50083.490
12Thép ống đen F21,2 x 1,062.9915.90947.56817.50052.325
13Thép ống đen F21,2 x 1,263.5515.90956.47717.50062.125
14Thép ống đen F21,2 x 1,564.3715.45567.53817.00074.290
15Thép ống đen F21,2 x 2,065.6814.09180.03715.50088.040
16Thép ống đen F21,2 x 2,566.9214.09197.51015.500107.260
17Thép ống đen F26,65 x 1,063,815.90960.45417.50066.500
18Thép ống đen F26,65 x 1,264.5215.90971.90917.50079.100
19Thép ống đen F26,65 x 1,565.5815.45586.23917.00094.860
20Thép ống đen F26,65 x 2,067.2914.091102.72315.500112.995
21Thép ống đen F26,65 x 2,568.9314.091125.83315.500138.415
22Thép ống đen F32 x 1,265.4715.90987.02217.50095.725
23Thép ống đen F32 x 1,566.7715.455104.63017.000115.090
24Thép ống đen F32 x 2,068.8814.091125.12815.500137.640
25Thép ống đen F32 x 2,5610.9114.091153.73315.500169.105
26Thép ống đen F32 x 3,0612.8714.091181.35115.500199.485
27Thép ống đen F32 x 3,5614.7614.091207.98315.500228.780
28Thép ống đen F33,5 x 1,064.8115.90976.52217.50084.175
29Thép ống đen F33,5 x 1,265.7415.90991.31817.500100.450
30Thép ống đen F33,5 x 1,567,115.455109.73117.000120.700
31Thép ống đen F33,5 x 2,069.3214.091131.32815.500144.460
32Thép ống đen F33,5 x 2,5611.4714.091161.62415.500177.785
33Thép ống đen F33,5 x 3,0613.5414.091190.79215.500209.870
34Thép ống đen F33,5 x 3,2614.3514.091202.20615.500222.425
35Thép ống đen F33,5 x 3,5615.5414.091218.97415.500240.870
36Thép ống đen F38,1 x 1,266.5515.909104.20417.500114.625
37Thép ống đen F38,1 x 1,568,1215.455125.49517.000138.040
38Thép ống đen F38,1 x 2,0610.6814.091150.49215.500165.540
39Thép ống đen F38,1 x 2,5613.1714.091185.57815.500204.135
40Thép ống đen F38,1 x 3,0615.5814.091219.53815.500241.490
41Thép ống đen F38,1 x 3,2616.5314.091232.92415.500256.215
42Thép ống đen F38,1 x 3,5617.9214.091252.51115.500277.760
43Thép ống đen F40 x 1,266.8915.909109.61317.500120.575
44Thép ống đen F40 x 1,568.5515.455132.14017.000145.350
45Thép ống đen F40 x 2,0611.2514.091158.52415.500174.375
46Thép ống đen F40 x 2,5613.8714.091195.44215.500214.985
47Thép ống đen F40 x 3,0616.4214.091231.37415.500254.510
48Thép ống đen F40 x 3,2617.4214.091245.46515.500270.010
49Thép ống đen F40 x 3,5618,914.091266.32015.500292.950
50Thép ống đen F42,2 x 1,267.2815.909115.81817.500127.400
51Thép ống đen F42,2 x 1,569,0315.455139.55917.000153.510
52Thép ống đen F42,2 x 2,0611,914.091167.68315.500184.450
53Thép ống đen F42,2 x 2,5614.6914.091206.99715.500227.695
54Thép ống đen F42,2 x 3,0617,414.091245.18315.500269.700
55Thép ống đen F42,2 x 3,2618.4714.091260.26115.500286.285
56Thép ống đen F42,2 x 3,5620,0414.091282.38415.500310.620
57Thép ống đen F48,1 x 1,5610.3415.455159.80517.000175.780
58Thép ống đen F48,1 x 2,0613.6414.091192.20115.500211.420
59Thép ống đen F48,1 x 2,5616.8714.091237.71515.500261.485
60Thép ống đen F48,1 x 3,0620,0214.091282.10215.500310.310
61Thép ống đen F48,1 x 3,2621.2614.091299.57515.500329.530
62Thép ống đen F48,1 x 3,5623,114.091325.50215.500358.050
63Thép ống đen F50,8 x 1,5610.9415.455169.07817.000185.980
64Thép ống đen F50,8 x 2,0614.4414.091203.47415.500223.820
65Thép ống đen F50,8 x 2,5617.8714.091251.80615.500276.985
66Thép ống đen F50,8 x 3,0621.2214.091299.01115.500328.910
67Thép ống đen F50,8 x 3,2622.5414.091317.61115.500349.370
68Thép ống đen F50,8 x 3,5624,514.091345.23015.500379.750
69Thép ống đen F59,9 x 1,5612.9615.455200.29717.000220.320
70Thép ống đen F59,9 x 2,0617.1314.091241.37915.500265.515
71Thép ống đen F59,9 x 2,5621.2314.091299.15215.500329.065
72Thép ống đen F59,9 x 3,0625.2614.091355.93915.500391.530
73Thép ống đen F59,9 x 3,5629.2114.091411.59815.500452.755
74Thép ống đen F59,9 x 4,0633.0914.091466.27115.500512.895
75Thép ống đen F75,6 x 1,5616.4514.091231.79715.500254.975
76Thép ống đen F75,6 x 2,0621.7814.091306.90215.500337.590
77Thép ống đen F75,6 x 2,5627,0414.091381.02115.500419.120
78Thép ống đen F75,6 x 3,0632.2314.091454.15315.500499.565
79Thép ống đen F75,6 x 3,5637.3414.091526.15815.500578.770
80Thép ống đen F75,6 x 4,0642.3814.091597.17715.500656.890
81Thép ống đen F75,6 x 4,5647.3414.091667.06815.500733.770
82Thép ống đen F88,3 x 2,0625.5414.091359.88415.500395.870
83Thép ống đen F88,3 x 2,5631.7414.091447.24815.500491.970
84Thép ống đen F88,3 x 3,0637.8714.091533.62615.500586.985
85Thép ống đen F88,3 x 3,5643.9214.091618.87715.500680.760
86Thép ống đen F88,3 x 4,0649.914.091703.14115.500773.450
87Thép ống đen F88,3 x 4,5655.814.091786.27815.500864.900
88Thép ống đen F88,3 x 5,0661.6314.455890.86215.900979.917
89Thép ống đen F108 x 2,0631.3714.091442.03515.500486.235
90Thép ống đen F108 x 2,5639.0314.091549.97215.500604.965
91Thép ống đen F108 x 3,0646.6114.091656.78215.500722.455
92Thép ống đen F108 x 3,5654.1214.091762.60515.500838.860
93Thép ống đen F108 x 4,0661.5614.091867.44215.500954.180
94Thép ống đen F108 x 4,5668.9214.091971.15215.5001.068.260
95Thép ống đen F108 x 5,0676.214.4551.101.47115.9001.211.580
96Thép ống đen F113,5 x 2,063314.091465.00315.500511.500
97Thép ống đen F113,5 x 2,5641.0614.091578.57615.500636.430
98Thép ống đen F113,5 x 3,0649.0514.091691.16415.500760.275
99Thép ống đen F113,5 x 3,5656.9714.091802.76415.500883.035
100Thép ống đen F113,5 x 4,0664.8114.091913.23815.5001.004.555
101Thép ống đen F113,5 x 4,5672.5814.0911.022.72515.5001.124.990
102Thép ống đen F113,5 x 5,0680.2714.4551.160.30315.9001.276.293
103Thép ống đen F126,8 x 2,0636.9314.091520.38115.500572.415
104Thép ống đen F126,8 x 2,5645.9814.091647.90415.500712.690
105Thép ống đen F126,8 x 3,0654.9614.091774.44115.500851.880
106Thép ống đen F126,8 x 3,5663.8614.091899.85115.500989.830
107Thép ống đen F126,8 x 4,0672.6814.0911.024.13415.5001.126.540
108Thép ống đen F126,8 x 4,5681.4314.0911.147.43015.5001.262.165
109Thép ống đen F126,8 x 5,0690.1114.4551.302.54015.9001.432.749
110Thép ống đen F126,8 x 6,06107.2514.4551.550.29915.9001.705.275

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép ống đúc F26 - F6 0 x 3,8 -> 5,5mm C20 đúc600--0
2Thép ống đúc F76 - F219,1 x 4,5 -> 12,0mm C20 đúc600--0
3Thép ống đúc F159 x 6,5 ống đúc C2012293.3316.8184.933.22418.5005.426.605
4Thép ống đúc F168,3 x 7,1 ống đúc C2012338.0516.8185.685.32518.5006.253.925
5Thép ống đúc F127 x 6,0 ống đúc C206107.0416.8181.800.19918.5001.980.240
6Thép ống đúc F114 x 6,0 ống đúc C20695.8816.8181.612.51018.5001.773.780
7Thép ống đúc F219,1 x 8,0 ống đúc C2012499.516.8188.400.59118.5009.240.750
8Thép ống đúc F219,1 x 12,0 ống đúc C2012735.0616.81812.362.23918.50013.598.610
9Thép ống đúc F273,1 x 8,0 ống đúc C2011.8616.9316.81810.375.52918.50011.413.205
10Thép ống đúc F323 x 10,0 ống đúc C2011.8910.8416.81815.318.50718.50016.850.540
11Thép ống đúc F508 x 8,06591.8416.8189.953.56518.50010.949.040
12Thép ống đúc F508 x 10,06736.8416.81812.392.17518.50013.631.540

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn680.4714.4551.163.19415.9001.279.473
2Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn696.5414.4551.395.48615.9001.534.986
3Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn6111.6614.4551.614.04515.9001.775.394
4Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn6130.6214.4551.888.11215.9002.076.858
5Thép ống hàn đen F168,3 x 3,96 ống hàn696.2415.2731.469.87416.8001.616.832
6Thép ống hàn đen F168,3 x 4,78 ống hàn6115.6215.2731.765.86416.8001.942.416
7Thép ống hàn đen F168,3 x 5,56 ống hàn6133.8615.2732.044.44416.8002.248.848
8Thép ống hàn đen F168,3 x 6,35 ống hàn6152.1615.2732.323.94016.8002.556.288
9Thép ống hàn đen F 219,1 x 3,96 ống hàn6126.0615.2731.925.31416.8002.117.808
10Thép ống hàn đen F 219,1 x 4,78 ống hàn6151.5815.2732.315.08116.8002.546.544
11Thép ống hàn đen F 219,1 x 5,16 ống hàn6163.3415.2732.494.69216.8002.744.112
12Thép ống hàn đen F 219,1 x 6,35 ống hàn6199.8915.2733.052.92016.8003.358.152
13Thép ống hàn đen F 273,1 x 6,35 ống hàn6250.5315.2733.826.34516.8004.208.904
14Thép ống hàn đen F 273,1 x 5,96 ống hàn6235.4915.2733.596.63916.8003.956.232
15Thép ống hàn đen F 325 x 6,35 ống hàn6299.3815.2734.572.43116.8005.029.584
16Thép ống hàn đen F 355 x 6,35 ống hàn6327.615.0004.914.00016.5005.405.400
17Thép ống hàn đen F 355 x 7,14 ống hàn6367.515.0005.512.50016.5006.063.750
18Thép ống hàn đen F 355 x 8 ống hàn6410.7415.0006.161.10016.5006.777.210
19Thép ống hàn đen F 406 x 8 ống hàn6471.115.0007.066.50016.5007.773.150
20Thép ống hàn đen F 530 x 8 ống hàn6617.8815.0009.268.20016.50010.195.020
21Thép ống hàn đen F 609.6 x 9 ống hàn6799.7815.00011.996.70016.50013.196.370

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 21,2 x 1,9 mạ65,48416.36489.74018.00098.712
2Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 26,65 x 2,1 mạ67,70416.364126.06818.000138.672
3Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 33,5 x 2,3 mạ610,72216.364175.45518.000192.996
4Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 42,2 x 2,3 mạ613.5616.364221.89618.000244.080
5Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 48,1 x 2,5 mạ616.9816.364277.86118.000305.640
6Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 59,9 x 2,6 mạ622,15816.364362.59418.000398.844
7Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 75,6 x 2,9 mạ631,36816.364513.30618.000564.624
8Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 88,3 x 2,9 mạ636,82816.364602.65318.000662.904
9Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 113,5 x 3,2 mạ652,57816.364860.38618.000946.404
10Thép ống mạ kẽm nhúng nóng F 219,1 x 4,78 mạ6151.5616.3642.480.12818.0002.728.080

  • Đã bán 126
  • Đã bán 89
  • Đã bán 98
  • Đã bán 215
  • Đã bán 124
  • Đã bán 352
  • Đã bán 145
  • Đã bán 77
  • Đã bán 211
  • Đã bán 232
  • Đã bán 112
  • Đã bán 388