pixels facebook

Thép tấm là dòng vật liệu kim loại được sản xuất dưới dạng tấm phẳng, có độ dày đa dạng từ mỏng đến dày, đáp ứng hầu hết nhu cầu gia công – chế tạo – xây dựng công nghiệp. Với khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, dễ hàn cắt và ít biến dạng trong quá trình sử dụng, thép tấm là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành kỹ thuật.

BẢNG GIÁ THÉP TẤM

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép lá 0,5 x 1000 x 2000mm07.8515.818124.17117.400136.590
2Thép lá 0,6 x 1250 x 2500mm014.7215.818232.84117.400256.128
3Thép lá 0,8 x 1250 x 2500mm019.6315.818310.50717.400341.562
4Thép lá 1,0 x 1250 x 2500mm024.5315.818388.01617.400426.822
5Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm029.4313.545398.62914.900438.507
6Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm029.4313.545398.62914.900438.507
7Thép lá 1,5 x 1250 x 2500mm036.7913.545498.32114.900548.171
8Thép lá 2,0 x 1250 x 2500mm049.0613.545664.51814.900730.994
9Thép lá 2,5 x 1250 x 2500mm061.4313.545832.06914.900915.307
10Thép tấm 3,0 x 1500 x 6000mm0211.9512.1822.581.97513.4002.840.130
11Thép tấm 4,0 x 1500 x 6000mm0282.612.1823.442.63313.4003.786.840
12Thép tấm 5,0 x 1500 x 6000mm0353.2512.1824.303.29213.4004.733.550
13Thép tấm 6,0 x 1500 x 6000mm0423.912.1825.163.95013.4005.680.260
14Thép tấm 8,0 x 1500 x 6000mm0565.212.1826.885.26613.4007.573.680
15Thép tấm 10 x 1500 x 6000mm0706.512.1828.606.58313.4009.467.100
16Thép tấm 12 x 1500 x 6000mm0847.812.18210.327.90013.40011.360.520
17Thép tấm 14 x 1500 x 6000mm0989.112.18212.049.21614.10013.946.310
18Thép tấm 16 x 1500 x 6000mm01130.412.18213.770.53314.10015.938.640
19Thép tấm 18 x 2000 x 6000mm01695.613.18222.351.39914.50024.586.200
20Thép tấm 20 x 2000 x 6000mm0188413.18224.834.88814.50027.318.000
21Thép tấm 25 x 2000 x 6000mm0235513.18231.043.61014.50034.147.500
22Thép tấm 28 x 2000 x 6000mm02837,613.18237.405.24314.50041.145.200
23Thép tấm 30 x 2000 x 6000mm0282613.18237.252.33214.50040.977.000
24Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm0329713.18243.461.05414.50047.806.500
25Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm0376813.18249.669.77614.50054.636.000
26Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm0471013.18262.087.22014.50068.295.000

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép tấm Q355B 4.0x1500x6000mm6282.613.0913.699.51714.4004.069.440
2Thép tấm Q355B 5.0x1500x6000mm6353.2513.0914.624.39614.4005.086.800
3Thép tấm Q355B 6.0x1500x6000mm6508.6813.0916.659.13014.4007.324.992
4Thép tấm Q355B 8.0x1500x6000mm6678.2413.0918.878.84014.4009.766.656
5Thép tấm Q355B 10x1500x6000mm6847.813.09111.098.55014.40012.208.320
6Thép tấm Q355B 12x1500x6000mm61017.3613.09113.318.26014.40014.649.984
7Thép tấm 16Mn 14x2000x6000mm61318.813.45517.744.45414.80019.518.240
8Thép tấm 16Mn 16x2000x6000mm61507.213.45520.279.37614.80022.306.560
9Thép tấm 16Mn 18x2000x6000mm61695.613.45522.814.29814.80025.094.880
10Thép tấm 16Mn 20x2000x6000mm6188413.45525.349.22014.80027.883.200
11Thép tấm 16Mn 22x2000x6000mm62072,413.45527.884.14214.80030.671.520
12Thép tấm 16Mn 25x2000x6000mm6235513.45531.686.52514.80034.854.000
13Thép tấm 16Mn 28x2000x6000mm62637,613.45535.488.90814.80039.036.480
14Thép tấm 16Mn 30x2000x6000mm6282613.45538.023.83014.80041.824.800
15Thép tấm 16Mn 32x2000x6000mm63014,413.45540.558.75214.80044.613.120
16Thép tấm 16Mn 36x2000x6000mm63391,213.45545.628.59614.80050.189.760
17Thép tấm 16Mn 40x2000x6000mm6376813.45550.698.44014.80055.766.400
18Thép tấm 16Mn 50x2000x6000mm61912.1113.45563.373.05014.80069.708.000
19Thép tấm 16Mn 60x2000x6000mm61915.613.45576.047.66014.80083.649.600

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép tấm 65MN 5.0x1540x6000mm6362.6725.8189.363.41428.40010.299.828
2Thép tấm 65MN 6.0x1260x6000mm6356.0725.8189.193.01528.40010.112.388
3Thép tấm 65MN 7.0x1540x6000mm6507.7325.81813.108.57328.40014.419.532
4Thép tấm 65MN 8.0x1540x6000mm6580.2725.81814.981.41128.40016.479.668
5Thép tấm S45C 5.0x1500x6000mm6353.2517.6366.229.91719.4006.853.050
6Thép tấm S45C 6.0 -> 50x2000x6000mm6017.636-19.4000
7Thép tấm S45C 50 -> 95x2000x6000mm6017.636-19.4000
8Thép tấm S45C 100 -> 200x2000x6000mm6017.636-19.4000

STTTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1Thép tấm nhám 3.0x1500x6000mm0239.412.9093.090.41514.2003.399.480
2Thép tấm nhám 4.0x1500x6000mm0309.612.9093.996.62614.2004.396.320
3Thép tấm nhám 5.0x1500x6000mm0380.712.9094.914.45614.2005.405.940
4Thép tấm nhám 6.0x1500x6000mm0450.912.9095.820.66814.2006.402.780
5Thép tấm nhám 8.0x1500x6000mm0592.212.9097.644.71014.2008.409.240
6Thép tấm nhám 10.0x1500x6000mm0733.512.9099.468.75214.20010.415.700

  • Đã bán 122
  • Đã bán 101
  • Đã bán 112
  • Đã bán 411
  • Đã bán 144
  • Đã bán 406
  • Đã bán 211
  • Đã bán 155
  • Đã bán 101
  • Đã bán 164
  • Đã bán 144
  • Đã bán 166